PHU HUNG TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY

Tất cả có 40 Sản phẩm / trang 2

  • Hành lá (Spring Onion)

    Hành lá (Spring Onion)

    ワケギ

    양파

  • Kinh giới (Marjoram)

    Kinh giới (Marjoram)

    マジョラム

    자우 기잉 이어

  • Húng quế (Basil)

    Húng quế (Basil)

    バジリコ

    자우 훙구에

  • Rau răm (Laksa leaves)

    Rau răm (Laksa leaves)

    ラクサの葉

    자우 이암

  • Mùi tàu (Eryngium foetidum)

    Mùi tàu (Eryngium foetidum)

    刺芹

    자우 무이따우

  • Cần tây (Celery)

    Cần tây (Celery)

    セロリ

    셀러리

  • Tía tô (Perilla)

    Tía tô (Perilla)

    エゴマ

    들깨

  • Rau mầm (Sprouts)

    Rau mầm (Sprouts)

    もやし

    콩나물

  • Giá đỗ (Bean sprout)

    Giá đỗ (Bean sprout)

    モヤシ

    콩나무

  • Rau diếp cá (Fish Mint)

    Rau diếp cá (Fish Mint)

    魚ミント

    물고기 민트

  • Ðậu nành lông (Edamame)

    Ðậu nành lông (Edamame)

    枝豆

    에다마메

  • Ngô hạt (Corn)

    Ngô hạt (Corn)

    トウモロコシ

  • Nước mắm (Fish sauce)

    Nước mắm (Fish sauce)

    魚醤

    생선 소스

  • Bánh đa nem	Rice paper

    Bánh đa nem Rice paper

    ライスペーパー

    쌀 종이

  • Long nhãn (Dried longan)

    Long nhãn (Dried longan)

    干し竜眼

    건조 어 서 longan

  • Mỳ gạo (chũ) - Rice Noodles (Chu)

    Mỳ gạo (chũ) - Rice Noodles (Chu)

    ライスヌードル(チュー)

    쌀 국수 (추)

  • Măng tươi (Bamboo Shoot)

    Măng tươi (Bamboo Shoot)

    タケノコ

    죽순

  • Củ ngưu bàng (Burdock)

    Củ ngưu bàng (Burdock)

    ゴボウ

    우엉

  • Măng khô (Dried Bamboo Shoot)

    Măng khô (Dried Bamboo Shoot)

    干しタケノコ

    말린 죽순

  • Miến (Oriental Canna Noodles)

    Miến (Oriental Canna Noodles)

    オリエンタルカンナ麺類

    동양 칸 국수

  • Mộc nhĩ (Yew’s ear)

    Mộc nhĩ (Yew’s ear)

    イチイの耳

    주목의 귀

  • Vừng đen(Pepper)

    Vừng đen(Pepper)

    黒ゴマ

    검은 깨

  • Vừng trắng (White sesame)

    Vừng trắng (White sesame)

    白ごま

    흰색 참깨

  • Đỗ đen (Black beans)

    Đỗ đen (Black beans)

    黒豆

    검은 콩

  • Đỗ xanh (Green beans)

    Đỗ xanh (Green beans)

    グリーン豆

    녹색 콩

  • Nấm hương khô (Dried  mushrooms)

    Nấm hương khô (Dried mushrooms)

    干しキノコ

    말린 버섯

  • Khoai tây (Potatoes)

    Khoai tây (Potatoes)

    ジャガイモ

    감자

  • khoai lang (Sweet potato)

    khoai lang (Sweet potato)

    さつまいも

    고구마

  • Dứa (pineapple)

    Dứa (pineapple)

    パイナップル

    파인애플

  • Chuối Tây (Banana)

    Chuối Tây (Banana)

    バナナ

    태국 바나나

  • Chuối tiêu hồng(aromatic banana)

    Chuối tiêu hồng(aromatic banana)

    芳香バナナ

    방향족 바나나

  • Cải bó xôi (Spinach)

    Cải bó xôi (Spinach)

    ホウレンソウ

    시금치

  • Sup lơ trắng (Broccoli)

    Sup lơ trắng (Broccoli)

    ブロッコリー

    브로콜리

  • Xà lách (Lactuca sativa)

    Xà lách (Lactuca sativa)

    レタス

    샐러드

  • Xúp lơ xanh (Green Broccoli)

    Xúp lơ xanh (Green Broccoli)

    グリーン ブロッコリー

    파란 브로콜리

  • Đậu Cove (Cove bean)

    Đậu Cove (Cove bean)

    入り江豆

    코브 콩

  • Đậu bắp(Okra)

    Đậu bắp(Okra)

    サヤインゲン

    강낭콩

  • Đậu đũa (String beans)

    Đậu đũa (String beans)

    차요 테 촬영

    강낭콩

  • RAU BÍ (Pumpkin top)

    RAU BÍ (Pumpkin top)

    サヤインゲン

    강낭콩

  • Măng tây	(Asparagus)

    Măng tây (Asparagus)

    アスパラガス

    아스파라거스

x

Phú Hưng

Hotline

0906 963 288