PHU HUNG TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY

Tất cả có 36 Sản phẩm / trang

  • Cải bắp tím( Purple cabbage)

    Cải bắp tím( Purple cabbage)

    紫 キャベツ

    보란 양배추

  • RAU ĐAY (Jute Plant)

    RAU ĐAY (Jute Plant)

    ジュート工場

    황마 공장

  • RAU NGÓT (Sweet Leaf  Bush)

    RAU NGÓT (Sweet Leaf Bush)

    スウィートリーフブッシュ

    달콤한 잎 부시

  • Rau mồng tơi(Basella alba)

    Rau mồng tơi(Basella alba)

    ツルムラサキ

    자우 몽떠이

  • Cải xanh(Brassica integrifolia)

    Cải xanh(Brassica integrifolia)

    アブラナ

    유채

  • Bắp cải (Cabbage)

    Bắp cải (Cabbage)

    キャベツ

    양배추

  • Cải xanh ngọt (Brassica integrifolia)

    Cải xanh ngọt (Brassica integrifolia)

    アブラナ

    유채

  • Rau muống (water morning glory)

    Rau muống (water morning glory)

    空芯菜

  • RAU DỀN (Amaranth)

    RAU DỀN (Amaranth)

    グリーンアマランス、アマランス紫

    자우 덴

  • Hành lá (Spring Onion)

    Hành lá (Spring Onion)

    ワケギ

    양파

  • Kinh giới (Marjoram)

    Kinh giới (Marjoram)

    マジョラム

    자우 기잉 이어

  • Húng quế (Basil)

    Húng quế (Basil)

    バジリコ

    자우 훙구에

  • Rau răm (Laksa leaves)

    Rau răm (Laksa leaves)

    ラクサの葉

    자우 이암

  • Mùi tàu (Eryngium foetidum)

    Mùi tàu (Eryngium foetidum)

    刺芹

    자우 무이따우

  • Cần tây (Celery)

    Cần tây (Celery)

    セロリ

    셀러리

  • Tía tô (Perilla)

    Tía tô (Perilla)

    エゴマ

    들깨

  • Rau mầm (Sprouts)

    Rau mầm (Sprouts)

    もやし

    콩나물

  • Giá đỗ (Bean sprout)

    Giá đỗ (Bean sprout)

    モヤシ

    콩나무

  • Rau diếp cá (Fish Mint)

    Rau diếp cá (Fish Mint)

    魚ミント

    물고기 민트

  • Ðậu nành lông (Edamame)

    Ðậu nành lông (Edamame)

    枝豆

    에다마메

  • Cải bó xôi (Spinach)

    Cải bó xôi (Spinach)

    ホウレンソウ

    시금치

  • Sup lơ trắng (Broccoli)

    Sup lơ trắng (Broccoli)

    ブロッコリー

    브로콜리

  • Xà lách (Lactuca sativa)

    Xà lách (Lactuca sativa)

    レタス

    샐러드

  • Xúp lơ xanh (Green Broccoli)

    Xúp lơ xanh (Green Broccoli)

    グリーン ブロッコリー

    파란 브로콜리

  • Đậu Cove (Cove bean)

    Đậu Cove (Cove bean)

    入り江豆

    코브 콩

  • Đậu bắp(Okra)

    Đậu bắp(Okra)

    サヤインゲン

    강낭콩

  • Đậu đũa (String beans)

    Đậu đũa (String beans)

    차요 테 촬영

    강낭콩

  • RAU BÍ (Pumpkin top)

    RAU BÍ (Pumpkin top)

    サヤインゲン

    강낭콩

  • Măng tây	(Asparagus)

    Măng tây (Asparagus)

    アスパラガス

    아스파라거스

  • Rau chùm ngây(Moringa Oleifera)

    Rau chùm ngây(Moringa Oleifera)

    モリンガ オレイフェラ

    모린가

  • Cải thảo(Sui choy)

    Cải thảo(Sui choy)

    白菜

    배추

  • Cải cúc(Garlard Chrysanthemum)

    Cải cúc(Garlard Chrysanthemum)

    春菊

    국화

  • Cải canh(Mustard greens)

    Cải canh(Mustard greens)

    カラシナ

    겨자 잎

  • Rau cải H\'mong(H’mong Mustard Greens)

    Rau cải H\'mong(H’mong Mustard Greens)

    H’mong Mustard Greens

    モン族の からし菜

  • Cải mào gà(Mustard Greens)

    Cải mào gà(Mustard Greens)

    からし菜

    겨자 잎

  • Cải chíp	(Bok Choy)

    Cải chíp (Bok Choy)

    チンゲン菜

    청경채

x

Phú Hưng

Hotline

0906 963 288