PHU HUNG TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY

Tất cả có 36 Sản phẩm / trang

  • Quả lặc lày

    Quả lặc lày

  • Bí đao

    Bí đao

  • Su hào

    Su hào

  • Cà rốt

    Cà rốt

  • Mướp hương

    Mướp hương

  • Củ cải trắng

    Củ cải trắng

  • Bí đỏ hồ lô

    Bí đỏ hồ lô

  • Cà bát

    Cà bát

  • Cà tím tròn

    Cà tím tròn

  • Nấm rơm ( Mushrooms)

    Nấm rơm ( Mushrooms)

    キノコ

    버섯

  • Nấm kim châm (enoki mushroom)

    Nấm kim châm (enoki mushroom)

    エノキ茸

    팽이 버섯

  • Nấm Ngọc Châm (Jade Gill Mushroom)

    Nấm Ngọc Châm (Jade Gill Mushroom)

    ジェイドギルキノコ

    옥 길 버섯

  • Nấm Sò  tím (Oyster Mushrooms)

    Nấm Sò tím (Oyster Mushrooms)

    オイスターマッシュルーム

    굴 버섯

  • Nấm Sò trắng

    Nấm Sò trắng

    イスターマ ッシュルーム

    화이트 굴 버섯

  • Nấm hương tươi (Fresh Mushrooms)

    Nấm hương tươi (Fresh Mushrooms)

    新鮮なキノコ ホワイトオ

    신선한 버섯

  • Đu đủ xanh (Green papaya)

    Đu đủ xanh (Green papaya)

    グリーンパパヤ

    파파야

  • Bí ngồi (Zucchini)

    Bí ngồi (Zucchini)

    ズッキーニ

    호박

  • Bí đỏ (Pumpkin)

    Bí đỏ (Pumpkin)

    カボチャ

    호박

  • Ớt chuông (Bell peppers)

    Ớt chuông (Bell peppers)

    ピーマン

    피망

  • Dưa chuột (Cucumber)

    Dưa chuột (Cucumber)

    キュウリ

    오이

  • Cà chua bi - Tomato

    Cà chua bi - Tomato

    トマト

    토마토

  • Cà chua(Tomato)

    Cà chua(Tomato)

    トマト

    토마토

  • Nghệ(Turmeric)

    Nghệ(Turmeric)

    ウコン

    심황

  • Ớt cay(Chili Peppers)

    Ớt cay(Chili Peppers)

    唐辛子

    칠리 페퍼스

  • Gừng(Ginger)

    Gừng(Ginger)

    生姜

    생강

  • Củ tỏi (Gallic)

    Củ tỏi (Gallic)

    ニンニク

    마늘

  • Hành củ (Onion)

    Hành củ (Onion)

    Hành củ (Onion)

    オニオン

  • Chanh dây(Passion fruit)

    Chanh dây(Passion fruit)

    パッションフルーツ

    자잉 아이

  • Chanh quả(Lemon)

    Chanh quả(Lemon)

    レモン

    레몬

  • Cà pháo	(Thai Egg Plant)

    Cà pháo (Thai Egg Plant)

    タイエッグプラント

    타이어 달걀 공장

  • Cà Tím(Eggplant)

    Cà Tím(Eggplant)

    茄子

    가지

  • Lặc Lày	(Lac Lay)

    Lặc Lày (Lac Lay)

    Lac Lay

    Lac Lay

  • Mướp đắng(Momordica charantia)

    Mướp đắng(Momordica charantia)

    ツルレイシ

    여주

  • Củ cải đỏ (Red radish)

    Củ cải đỏ (Red radish)

    赤い ダイコン

    빨간 무

  • Củ cải trắng (White radish)

    Củ cải trắng (White radish)

    白い ダイコン

  • Bí đao (Winter Melon)

    Bí đao (Winter Melon)

    冬のメロン

    겨울 멜론

x

Phú Hưng

Hotline

0906 963 288